Sutton United
Anh
Sutton United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sutton United ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Sutton United là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Sutton United không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Sutton United để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Sutton United đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sutton United đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Sutton United tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Sutton United tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Sutton United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sutton United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Sutton United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sutton United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Sutton United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Sutton United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sutton United thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United có trung bình 4.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Sutton United thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Sutton United có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Sutton United thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Sutton United có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sutton United thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United có trung bình 10.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Sutton United thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Sutton United thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Sutton United có trung bình 5.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Simper L. DF15
-
2 Njoku B. FW10
-
3 Jennings K. MD10
-
4 Harris J. MD9
-
5 Ogbonna D. FW6
-
6 Pruti E. DF4
-
7 Nadesan A. FW3
-
8 Bell C. MD3
-
9 Muller H. DF3
-
10 Taylor J. DF2
-
11 Tizzard W. DF2
-
12 Foyo O. MD2
-
13 Wadham J. MD1
-
14 Eccleston J. DF1
-
15 Rodari D. FW1
-
16 Topalloj B. DF1
-
17 Eze D. MD1
-
18 Francis J. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sutton United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Sutton United Biệt đội
No data for selected season